tiên mai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại danh thiếp, thư từ trang trọng: "tiên mai" là một tờ giấy hoặc danh thiếp có vẽ hình cành hoa mai, thường được dùng trong các dịp lễ Tết, chúc mừng năm mới hoặc trong thư từ giao tiếp tao nhã thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ gửi tặng hàng xóm một tấm tiên mai để chúc Tết. (Ông cụ gửi tặng hàng xóm một tấm thiếp có vẽ hoa mai để chúc Tết.)
- Trong hộp thư cổ, chúng tôi tìm thấy những lá thư viết trên giấy tiên mai. (Trong hộp thư cổ, chúng tôi tìm thấy những lá thư viết trên giấy có vẽ cành mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiên mai" trong văn hóa truyền thống: Vật phẩm này gắn liền với nét đẹp văn hóa, biểu tượng của sự thanh cao, may mắn và khởi đầu tốt đẹp như hoa mai nở vào xuân.
- Tặng tiên mai ngày Tết là một nét đẹp văn hóa truyền thống. (Tặng thiếp hoa mai ngày Tết là một nét đẹp văn hóa truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiếp: danh thiếp, thiệp chúc mừng nói chung.
- Danh thiếp: tấm card nhỏ dùng để giới thiệu tên, chức danh hoặc gửi lời chúc.
- Giấy hoa tiên: một loại giấy viết thư trang nhã, thường có hoa văn trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Thiếp mai: thiếp có hình hoa mai (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Bưu thiếp: thiếp gửi qua đường bưu điện (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Lưu ý
- Từ "tiên mai" là từ Hán Việt, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, hoặc khi nói về các phong tục, vật phẩm truyền thống.
- Do chữ mai tiên, tờ tiên có vẽ cành hoa mai